Có Mây
Thấp/Cao
6°/19°
58
%
10
km
5.8
km/h
4.1
°
1.3
Nhiệt độ Xã Sĩ Hai - Huyện Hà Quảng - Cao Bằng ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Sĩ Hai - Huyện Hà Quảng - Cao Bằng ngày mai theo giờ
09/01 00:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
09/01 00:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 04:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 04:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 05:00
8°
/
8°
Có Mây
0%
2.2 km/h
09/01 05:00
8°
/
8°
Có Mây
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 06:00
7°
/
7°
Có Mây
0%
1.8 km/h
09/01 06:00
7°
/
7°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 07:00
6°
/
6°
Có Mây
0%
2.5 km/h
09/01 07:00
6°
/
6°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 08:00
8°
/
8°
Có Mây
0%
1.4 km/h
09/01 08:00
8°
/
8°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 09:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
0.7 km/h
09/01 09:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
0.7 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
2.3Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 10:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
2.9 km/h
09/01 10:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
4.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 11:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
4.3 km/h
09/01 11:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
5.9Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 12:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
09/01 12:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 13:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
09/01 13:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
5.7Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 14:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
09/01 14:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
4Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 15:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
09/01 15:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
2.1Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 16:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
09/01 16:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 17:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
09/01 17:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 19:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.2 km/h
09/01 19:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 20:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 20:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 21:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.4 km/h
09/01 21:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 22:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.1 km/h
09/01 22:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 23:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.4 km/h
09/01 23:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Sĩ Hai - Huyện Hà Quảng - Cao Bằng những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí không lành mạnh cho nhóm người nhạy cảm.
CO
380.85
N02
4.75
O3
79
PM10
36.45
PM25
35.85
SO2
11.35
