Nhiều nắng
Thấp/Cao
8°/25°
71
%
7.7
km
15.8
km/h
8
°
2.1
Nhiệt độ Xã Tân Sơn - Thành phố Pleiku - Gia Lai ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Tân Sơn - Thành phố Pleiku - Gia Lai ngày mai theo giờ
10/01 00:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
8.3 km/h
10/01 00:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
8.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
7.9 km/h
10/01 01:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
7.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
7.9 km/h
10/01 02:00
9°
/
9°
Sương mù
0%
7.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
7.9 km/h
10/01 03:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
7.9 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
7.6 km/h
10/01 04:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
7.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
8.3 km/h
10/01 05:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
8.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
8.3 km/h
10/01 06:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
8.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
10/01 07:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.4Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
9.4 km/h
10/01 08:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
9.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
1.7Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
10/01 09:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
4.1Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
10/01 10:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
7Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
10/01 11:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
9.2Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
10/01 12:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
9.8Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
11.2 km/h
10/01 13:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
11.2 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
8.6Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
13.3 km/h
10/01 14:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
13.3 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
6Tầm nhìn
10 kmGió
13.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
15.1 km/h
10/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
15.1 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
3.1Tầm nhìn
10 kmGió
15.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
15.8 km/h
10/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
15.8 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
1.1Tầm nhìn
10 kmGió
15.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
10/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
14 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
11.2 km/h
10/01 18:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
11.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
10.1 km/h
10/01 19:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
10.1 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
9.4 km/h
10/01 20:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
9.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
8.6 km/h
10/01 21:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
8.6 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
9.4 km/h
10/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
9.4 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
9.4 km/h
10/01 23:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
9.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Tân Sơn - Thành phố Pleiku - Gia Lai những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
276.85
N02
4.95
O3
97
PM10
16.25
PM25
14.95
SO2
7.05
