Có Mây
Thấp/Cao
13°/21°
49
%
10
km
19.8
km/h
6.2
°
1.3
Nhiệt độ Xã Dũng Tiến - Huyện Thường Tín - Hà Nội ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Dũng Tiến - Huyện Thường Tín - Hà Nội ngày mai theo giờ
08/01 00:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
9 km/h
08/01 00:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
9 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 01:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
8.6 km/h
08/01 01:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
8.6 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 02:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
8.3 km/h
08/01 02:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
8.3 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 03:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
9 km/h
08/01 03:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
9 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 04:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9 km/h
08/01 04:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9.4 km/h
08/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9.4 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
10.4 km/h
08/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
10.4 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9.7 km/h
08/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 08:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
12.6 km/h
08/01 08:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
12.6 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
12.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 09:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
17.6 km/h
08/01 09:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
17.6 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
2.3Tầm nhìn
10 kmGió
17.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 10:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
19.8 km/h
08/01 10:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
19.8 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
4.2Tầm nhìn
10 kmGió
19.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 11:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
19.1 km/h
08/01 11:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
19.1 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
5.5Tầm nhìn
10 kmGió
19.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
16.9 km/h
08/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
16.9 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
5.6Tầm nhìn
10 kmGió
16.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
14.4 km/h
08/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
14.4 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
5.6Tầm nhìn
10 kmGió
14.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
11.9 km/h
08/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
11.9 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
4.1Tầm nhìn
10 kmGió
11.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
10.1 km/h
08/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
10.1 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2.1Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
08/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
08/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 18:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
4 km/h
08/01 18:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
5.4 km/h
08/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 20:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
5.8 km/h
08/01 20:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
5.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 21:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
6.8 km/h
08/01 21:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
6.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 22:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
7.9 km/h
08/01 22:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
7.9 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
08/01 23:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
6.5 km/h
08/01 23:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
6.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Dũng Tiến - Huyện Thường Tín - Hà Nội những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí không lành mạnh cho nhóm người nhạy cảm.
CO
951.85
N02
33.65
O3
40
PM10
36.95
PM25
36.75
SO2
33.75
