Có Mây
Thấp/Cao
10°/14°
76
%
10
km
7.6
km/h
7.9
°
1
Nhiệt độ Xã Mồ Sì San - Huyện Phong Thổ - Lai Châu ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Mồ Sì San - Huyện Phong Thổ - Lai Châu ngày mai theo giờ
11/01 00:00
10°
/
10°
Nhiều mây
0%
2.5 km/h
11/01 00:00
10°
/
10°
Nhiều mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 01:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
11/01 01:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 02:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
11/01 02:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 03:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
11/01 03:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 04:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
11/01 04:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 05:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
11/01 05:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 06:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
11/01 06:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 07:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
11/01 07:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 08:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.8 km/h
11/01 08:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 09:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
11/01 09:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
1.7Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 10:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
4 km/h
11/01 10:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
4 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
3.4Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 11:00
14°
/
14°
Mưa lả tả gần đó
86%
5.8 km/h
11/01 11:00
14°
/
14°
Mưa lả tả gần đó
86%
5.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
4.6Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
86 %
11/01 12:00
13°
/
13°
Mưa lả tả gần đó
83%
7.2 km/h
11/01 12:00
13°
/
13°
Mưa lả tả gần đó
83%
7.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
83 %
11/01 13:00
14°
/
14°
Mưa lả tả gần đó
71%
7.6 km/h
11/01 13:00
14°
/
14°
Mưa lả tả gần đó
71%
7.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
3.6Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
71 %
11/01 14:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
6.8 km/h
11/01 14:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
6.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
2.6Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 15:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
6.1 km/h
11/01 15:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
6.1 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
1.7Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 16:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
5 km/h
11/01 16:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 17:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
4.7 km/h
11/01 17:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
4.7 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 18:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
4.3 km/h
11/01 18:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 19:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
3.2 km/h
11/01 19:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
3.2 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 20:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
11/01 20:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 21:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
11/01 21:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 22:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
11/01 22:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.4 km/h
11/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Mồ Sì San - Huyện Phong Thổ - Lai Châu những ngày tới
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí xấu, mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe.
CO
467.85
N02
22.45
O3
43
PM10
56.05
PM25
55.65
SO2
11.15
