Nhiều nắng
Thấp/Cao
19°/31°
48
%
10
km
8.3
km/h
12.4
°
2.1
Nhiệt độ Phường Hưng Thành - Huyện Tân Hưng - Long An ngày mai
Dự báo thời tiết Phường Hưng Thành - Huyện Tân Hưng - Long An ngày mai theo giờ
11/01 00:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
2.2 km/h
11/01 00:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 01:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
1.8 km/h
11/01 01:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 02:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
1.1 km/h
11/01 02:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 03:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
3.2 km/h
11/01 03:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 04:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
3.6 km/h
11/01 04:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 05:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
5.4 km/h
11/01 05:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 06:00
19°
/
19°
Trời quang
0%
6.1 km/h
11/01 06:00
19°
/
19°
Trời quang
0%
6.1 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 07:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
11/01 07:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 08:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
11/01 08:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
1.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 09:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
11/01 09:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
3.6Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 10:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
11/01 10:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
6.3Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 11:00
27°
/
27°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
11/01 11:00
27°
/
27°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
8.7Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 12:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
11/01 12:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
9.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 13:00
30°
/
30°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
11/01 13:00
30°
/
30°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
8.6Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 14:00
30°
/
30°
Có Mây
0%
7.2 km/h
11/01 14:00
30°
/
30°
Có Mây
0%
7.2 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
6.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 15:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
6.8 km/h
11/01 15:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
6.8 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 16:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
5 km/h
11/01 16:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
1.3Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 17:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
2.9 km/h
11/01 17:00
31°
/
31°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 18:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
1.1 km/h
11/01 18:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
1.1 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 19:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
6.1 km/h
11/01 19:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
6.1 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 20:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
8.3 km/h
11/01 20:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
8.3 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 21:00
27°
/
27°
Trời quang
0%
7.9 km/h
11/01 21:00
27°
/
27°
Trời quang
0%
7.9 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 22:00
26°
/
26°
Có Mây
0%
6.8 km/h
11/01 22:00
26°
/
26°
Có Mây
0%
6.8 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 23:00
25°
/
25°
Có Mây
0%
5.4 km/h
11/01 23:00
25°
/
25°
Có Mây
0%
5.4 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Phường Hưng Thành - Huyện Tân Hưng - Long An những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
332.85
N02
7.95
O3
64
PM10
22.25
PM25
21.85
SO2
3.95
