Nhiều nắng
Thấp/Cao
13°/22°
54
%
10
km
7.9
km/h
7.4
°
1.3
Nhiệt độ Xã Tân Lập - Huyện Thanh Sơn - Phú Thọ ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Tân Lập - Huyện Thanh Sơn - Phú Thọ ngày mai theo giờ
10/01 00:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
6.5 km/h
10/01 00:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
6.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
5.4 km/h
10/01 01:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
5.4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
4.3 km/h
10/01 02:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
3.6 km/h
10/01 03:00
14°
/
14°
Có Mây
0%
3.6 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.9 km/h
10/01 04:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.2 km/h
10/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.8 km/h
10/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.4 km/h
10/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
2.2 km/h
10/01 08:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
2.2 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
4 km/h
10/01 09:00
16°
/
16°
Có Mây
0%
4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
2.2Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
5 km/h
10/01 10:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
4.1Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
10/01 11:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
5.6Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
10/01 12:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
6.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 13:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
5.6Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 14:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
3.9Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 15:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
2.1Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 16:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
10/01 17:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
19°
/
19°
Trời quang
0%
6.1 km/h
10/01 18:00
19°
/
19°
Trời quang
0%
6.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
4.3 km/h
10/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
3.6 km/h
10/01 20:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
1.8 km/h
10/01 21:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
1.1 km/h
10/01 22:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
1.8 km/h
10/01 23:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Tân Lập - Huyện Thanh Sơn - Phú Thọ những ngày tới
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí xấu, mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe.
CO
1053.85
N02
72.55
O3
24
PM10
127.05
PM25
126.55
SO2
71.45
