Mưa lả tả gần đó
Thấp/Cao
-1°/8°
53
%
10
km
17.6
km/h
1.2
°
0.7
Nhiệt độ Xã Huy Tân - Huyện Phù Yên - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Huy Tân - Huyện Phù Yên - Sơn La ngày mai theo giờ
18/01 00:00
6°
/
6°
Mưa tuyết nhẹ
100%
13.7 km/h
18/01 00:00
6°
/
6°
Mưa tuyết nhẹ
100%
13.7 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
0Tầm nhìn
9 kmGió
13.7 km/h
Khả năng có mưa
100 %
18/01 01:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
11.2 km/h
18/01 01:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
11.2 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 02:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
7.9 km/h
18/01 02:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
7.9 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 03:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
10.1 km/h
18/01 03:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
10.1 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 04:00
2°
/
2°
Trời quang
0%
10.8 km/h
18/01 04:00
2°
/
2°
Trời quang
0%
10.8 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 05:00
1°
/
1°
Trời quang
0%
11.5 km/h
18/01 05:00
1°
/
1°
Trời quang
0%
11.5 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 06:00
0°
/
0°
Trời quang
0%
10.8 km/h
18/01 06:00
0°
/
0°
Trời quang
0%
10.8 km/h
Áp suất
1028 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 07:00
-0°
/
-0°
Trời quang
0%
11.9 km/h
18/01 07:00
-0°
/
-0°
Trời quang
0%
11.9 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 08:00
-0°
/
-0°
Nhiều nắng
0%
11.2 km/h
18/01 08:00
-0°
/
-0°
Nhiều nắng
0%
11.2 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 09:00
1°
/
1°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
18/01 09:00
1°
/
1°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 10:00
2°
/
2°
Nhiều nắng
0%
14.4 km/h
18/01 10:00
2°
/
2°
Nhiều nắng
0%
14.4 km/h
Áp suất
1030 mmhgUV
2Tầm nhìn
10 kmGió
14.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 11:00
3°
/
3°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
18/01 11:00
3°
/
3°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
Áp suất
1031 mmhgUV
3Tầm nhìn
10 kmGió
14 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 12:00
5°
/
5°
Nhiều nắng
0%
15.5 km/h
18/01 12:00
5°
/
5°
Nhiều nắng
0%
15.5 km/h
Áp suất
1030 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
15.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 13:00
6°
/
6°
Nhiều nắng
0%
17.6 km/h
18/01 13:00
6°
/
6°
Nhiều nắng
0%
17.6 km/h
Áp suất
1029 mmhgUV
3.2Tầm nhìn
10 kmGió
17.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 14:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
17.6 km/h
18/01 14:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
17.6 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
17.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 15:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
16.2 km/h
18/01 15:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
16.2 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
1.3Tầm nhìn
10 kmGió
16.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 16:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
14.8 km/h
18/01 16:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
14.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
14.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 17:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
12.2 km/h
18/01 17:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
12.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
12.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 18:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.8 km/h
18/01 18:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 19:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
3.2 km/h
18/01 19:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 20:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
1.4 km/h
18/01 20:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 21:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.5 km/h
18/01 21:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 22:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
18/01 22:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 23:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
7.2 km/h
18/01 23:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
7.2 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Huy Tân - Huyện Phù Yên - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Tốt
Chất lượng không khí tốt.
CO
149.85
N02
4.55
O3
86
PM10
2.45
PM25
2.25
SO2
2.95
