Nhiều nắng
Thấp/Cao
9°/20°
68
%
10
km
7.6
km/h
6
°
1.5
Nhiệt độ Xã Xuân Nha - Huyện Vân Hồ - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Xuân Nha - Huyện Vân Hồ - Sơn La ngày mai theo giờ
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.6 km/h
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.9 km/h
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.8 km/h
12/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 04:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
12/01 04:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 05:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.1 km/h
12/01 05:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 06:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
12/01 06:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 07:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
12/01 07:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
12/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 10:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
12/01 10:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 11:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
12/01 11:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
12/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
7.1Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
12/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 14:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
12/01 14:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
4.6Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
12/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
12/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 17:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
12/01 17:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
6.5 km/h
12/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
6.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 19:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
5.8 km/h
12/01 19:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
5.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 20:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.7 km/h
12/01 20:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 21:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
3.2 km/h
12/01 21:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
3.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 22:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
12/01 22:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
0.7 km/h
12/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
0.7 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Xuân Nha - Huyện Vân Hồ - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí xấu, mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe.
CO
447.85
N02
14.65
O3
84
PM10
72.55
PM25
72.05
SO2
34.95
