Nhiều nắng
Thấp/Cao
7°/19°
64
%
10
km
4
km/h
6.8
°
1.4
Nhiệt độ Xã Tân Dương - Huyện Định Hóa - Thái Nguyên ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Tân Dương - Huyện Định Hóa - Thái Nguyên ngày mai theo giờ
10/01 00:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.2 km/h
10/01 00:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
10/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
10/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.5 km/h
10/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
10/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.2 km/h
10/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
10/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
10/01 07:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
10/01 08:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
10/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
10/01 10:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
4.4Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
10/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
6Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 12:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
6.6Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 13:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
5.9Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 14:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
3.9Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 15:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
1.8Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
1.8 km/h
10/01 16:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0.6Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
1.4 km/h
10/01 17:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
1.4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.8 km/h
10/01 18:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 19:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
12°
/
12°
Có Mây
0%
2.9 km/h
10/01 20:00
12°
/
12°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.2 km/h
10/01 21:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
3.2 km/h
10/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4 km/h
10/01 23:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Tân Dương - Huyện Định Hóa - Thái Nguyên những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí không lành mạnh cho nhóm người nhạy cảm.
CO
418.85
N02
18.45
O3
55
PM10
38.25
PM25
37.85
SO2
9.05
