Mưa lả tả gần đó
Thấp/Cao
15°/18°
79
%
10
km
4.7
km/h
11.1
°
0.2
Nhiệt độ Xã Hợp Thành - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Hợp Thành - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên ngày mai theo giờ
04/01 00:00
15°
/
15°
U ám
0%
4 km/h
04/01 00:00
15°
/
15°
U ám
0%
4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 01:00
15°
/
15°
U ám
0%
4.7 km/h
04/01 01:00
15°
/
15°
U ám
0%
4.7 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 02:00
15°
/
15°
U ám
0%
3.6 km/h
04/01 02:00
15°
/
15°
U ám
0%
3.6 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 03:00
15°
/
15°
U ám
0%
1.4 km/h
04/01 03:00
15°
/
15°
U ám
0%
1.4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 04:00
15°
/
15°
U ám
0%
0.7 km/h
04/01 04:00
15°
/
15°
U ám
0%
0.7 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 05:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.2 km/h
04/01 05:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 06:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.5 km/h
04/01 06:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 07:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.5 km/h
04/01 07:00
15°
/
15°
U ám
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 08:00
16°
/
16°
U ám
0%
1.4 km/h
04/01 08:00
16°
/
16°
U ám
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 09:00
17°
/
17°
U ám
0%
2.5 km/h
04/01 09:00
17°
/
17°
U ám
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 10:00
17°
/
17°
U ám
0%
2.9 km/h
04/01 10:00
17°
/
17°
U ám
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 11:00
18°
/
18°
U ám
0%
1.4 km/h
04/01 11:00
18°
/
18°
U ám
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 12:00
18°
/
18°
U ám
0%
0.7 km/h
04/01 12:00
18°
/
18°
U ám
0%
0.7 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 13:00
17°
/
17°
U ám
0%
1.4 km/h
04/01 13:00
17°
/
17°
U ám
0%
1.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.6Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 14:00
17°
/
17°
U ám
0%
1.4 km/h
04/01 14:00
17°
/
17°
U ám
0%
1.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 15:00
17°
/
17°
Mưa lả tả gần đó
70%
2.9 km/h
04/01 15:00
17°
/
17°
Mưa lả tả gần đó
70%
2.9 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
70 %
04/01 16:00
17°
/
17°
Mưa lả tả gần đó
88%
4 km/h
04/01 16:00
17°
/
17°
Mưa lả tả gần đó
88%
4 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
88 %
04/01 17:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
80%
2.9 km/h
04/01 17:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
80%
2.9 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
80 %
04/01 18:00
15°
/
15°
Mưa lả tả gần đó
100%
3.6 km/h
04/01 18:00
15°
/
15°
Mưa lả tả gần đó
100%
3.6 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
100 %
04/01 19:00
15°
/
15°
U ám
0%
3.2 km/h
04/01 19:00
15°
/
15°
U ám
0%
3.2 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
04/01 20:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
61%
3.6 km/h
04/01 20:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
61%
3.6 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
61 %
04/01 21:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
100%
3.6 km/h
04/01 21:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
100%
3.6 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
100 %
04/01 22:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
63%
4.7 km/h
04/01 22:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
63%
4.7 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
63 %
04/01 23:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
100%
4 km/h
04/01 23:00
16°
/
16°
Mưa lả tả gần đó
100%
4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
100 %
Lượng mưa Xã Hợp Thành - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
508.85
N02
13.15
O3
39
PM10
35.15
PM25
34.95
SO2
18.55
