Có Mây
Thấp/Cao
13°/19°
61
%
10
km
19.1
km/h
6.8
°
1.2
Nhiệt độ Xã Hợp Thắng - Huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Hợp Thắng - Huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa ngày mai theo giờ
07/01 00:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
14.4 km/h
07/01 00:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
14.4 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
14.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 01:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
13.3 km/h
07/01 01:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
13.3 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
13.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 02:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
12.2 km/h
07/01 02:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
12.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
12.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 03:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
07/01 03:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 04:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
10.8 km/h
07/01 04:00
13°
/
13°
Nhiều mây
0%
10.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.2 km/h
07/01 05:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.9 km/h
07/01 06:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.9 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.2 km/h
07/01 07:00
13°
/
13°
Có Mây
0%
11.2 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 08:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
07/01 08:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
14 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
14 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 09:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
19.1 km/h
07/01 09:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
19.1 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
2.3Tầm nhìn
10 kmGió
19.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 10:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
18.4 km/h
07/01 10:00
17°
/
17°
Có Mây
0%
18.4 km/h
Áp suất
1027 mmhgUV
4Tầm nhìn
10 kmGió
18.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 11:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
16.2 km/h
07/01 11:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
16.2 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
4.7Tầm nhìn
10 kmGió
16.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 12:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
14.8 km/h
07/01 12:00
18°
/
18°
Có Mây
0%
14.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
5.1Tầm nhìn
10 kmGió
14.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 13:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
13 km/h
07/01 13:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
13 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
13 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 14:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
11.9 km/h
07/01 14:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
11.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
11.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 15:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
10.8 km/h
07/01 15:00
19°
/
19°
Có Mây
0%
10.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
07/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
07/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
7.2 km/h
07/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
7.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 19:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
6.1 km/h
07/01 19:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
6.1 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 20:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
3.6 km/h
07/01 20:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 21:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
0.7 km/h
07/01 21:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
0.7 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 22:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
2.2 km/h
07/01 22:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
07/01 23:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
5.4 km/h
07/01 23:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Hợp Thắng - Huyện Triệu Sơn - Thanh Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
572.85
N02
14.95
O3
55
PM10
35.15
PM25
35.05
SO2
29.95
