Nhiều mây
Thấp/Cao
21°/29°
82
%
7.7
km
13.3
km/h
20.4
°
1.4
Nhiệt độ Xã Thiện Trí - Huyện Cái Bè - Tiền Giang ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Thiện Trí - Huyện Cái Bè - Tiền Giang ngày mai theo giờ
18/01 00:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.9 km/h
18/01 00:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.9 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 01:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
9 km/h
18/01 01:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
9 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 02:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
18/01 02:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 03:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
4.7 km/h
18/01 03:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
4.7 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 04:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
18/01 04:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 05:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
6.5 km/h
18/01 05:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
6.5 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 06:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
18/01 06:00
21°
/
21°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 07:00
22°
/
22°
Nhiều mây
0%
6.8 km/h
18/01 07:00
22°
/
22°
Nhiều mây
0%
6.8 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 08:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
18/01 08:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
1.4Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 09:00
26°
/
26°
Mưa lả tả gần đó
84%
11.9 km/h
18/01 09:00
26°
/
26°
Mưa lả tả gần đó
84%
11.9 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
11.9 km/h
Khả năng có mưa
84 %
18/01 10:00
26°
/
26°
Mưa lả tả gần đó
71%
12.2 km/h
18/01 10:00
26°
/
26°
Mưa lả tả gần đó
71%
12.2 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
12.2 km/h
Khả năng có mưa
71 %
18/01 11:00
26°
/
26°
U ám
0%
12.2 km/h
18/01 11:00
26°
/
26°
U ám
0%
12.2 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
5Tầm nhìn
10 kmGió
12.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 12:00
27°
/
27°
U ám
0%
10.1 km/h
18/01 12:00
27°
/
27°
U ám
0%
10.1 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
6Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 13:00
27°
/
27°
U ám
0%
7.9 km/h
18/01 13:00
27°
/
27°
U ám
0%
7.9 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
4.7Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 14:00
28°
/
28°
Nhiều mây
0%
5.8 km/h
18/01 14:00
28°
/
28°
Nhiều mây
0%
5.8 km/h
Áp suất
1008 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 15:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
5 km/h
18/01 15:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1007 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 16:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
18/01 16:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1007 mmhgUV
1.3Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 17:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
5.4 km/h
18/01 17:00
28°
/
28°
Có Mây
0%
5.4 km/h
Áp suất
1007 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 18:00
25°
/
25°
Có Mây
0%
4.7 km/h
18/01 18:00
25°
/
25°
Có Mây
0%
4.7 km/h
Áp suất
1008 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 19:00
24°
/
24°
Trời quang
0%
10.1 km/h
18/01 19:00
24°
/
24°
Trời quang
0%
10.1 km/h
Áp suất
1009 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 20:00
23°
/
23°
Trời quang
0%
13.3 km/h
18/01 20:00
23°
/
23°
Trời quang
0%
13.3 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
13.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 21:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
12.6 km/h
18/01 21:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
12.6 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
12.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 22:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
10.1 km/h
18/01 22:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
10.1 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
18/01 23:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
9.7 km/h
18/01 23:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Thiện Trí - Huyện Cái Bè - Tiền Giang những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
237.85
N02
2.85
O3
161
PM10
33.25
PM25
31.85
SO2
8.15
