Nhiều nắng
Thấp/Cao
8°/19°
72
%
10
km
7.9
km/h
5.2
°
1.5
Nhiệt độ Xã Thượng Bằng La - Huyện Văn Chấn - Yên Bái ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Thượng Bằng La - Huyện Văn Chấn - Yên Bái ngày mai theo giờ
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.1 km/h
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.8 km/h
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
12/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.1 km/h
12/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.8 km/h
12/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.1 km/h
12/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
1.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
0.7 km/h
12/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
0.7 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
12/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 10:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
12/01 10:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 11:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
12/01 11:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
6.3Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 12:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
12/01 12:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
7Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 13:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
12/01 13:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 14:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
12/01 14:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
4.6Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 15:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
12/01 15:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 16:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
12/01 16:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 17:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
12/01 17:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 18:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
6.5 km/h
12/01 18:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
6.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 19:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
6.1 km/h
12/01 19:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
6.1 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
5.4 km/h
12/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 21:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
5 km/h
12/01 21:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 22:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
5 km/h
12/01 22:00
11°
/
11°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 23:00
11°
/
11°
Nhiều mây
0%
4.3 km/h
12/01 23:00
11°
/
11°
Nhiều mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Thượng Bằng La - Huyện Văn Chấn - Yên Bái những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí không lành mạnh cho nhóm người nhạy cảm.
CO
499.85
N02
11.05
O3
111
PM10
49.85
PM25
49.55
SO2
28.05
