Nhiều nắng
Thấp/Cao
10°/23°
68
%
8
km
5.8
km/h
9.9
°
2.4
Nhiệt độ Phường Tân Hà - Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng ngày mai
Dự báo thời tiết Phường Tân Hà - Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng ngày mai theo giờ
10/01 00:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
4.7 km/h
10/01 00:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
4.7 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
10/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
10/01 02:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4 km/h
10/01 03:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.3 km/h
10/01 04:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.7 km/h
10/01 05:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.7 km/h
10/01 06:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
10/01 07:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
10/01 08:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
1.9Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
10/01 09:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
10/01 10:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
8.1Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
10/01 11:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
10.1Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
10/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
10.8Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
10/01 13:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
9.3Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
10/01 14:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
6.6Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
10/01 15:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
3.6Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
10/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
1.2Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
10/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
4.7 km/h
10/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
15°
/
15°
Sương mù
0%
5 km/h
10/01 19:00
15°
/
15°
Sương mù
0%
5 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.7 km/h
10/01 20:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.7 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4 km/h
10/01 21:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.3 km/h
10/01 22:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.7 km/h
10/01 23:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
4.7 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Phường Tân Hà - Huyện Lâm Hà - Lâm Đồng những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
257.85
N02
3.15
O3
97
PM10
22.65
PM25
21.25
SO2
4.15
