Nhiều nắng
Thấp/Cao
8°/20°
49
%
10
km
5.8
km/h
2
°
1.4
Nhiệt độ Xã Thái Bình - Huyện Đình Lập - Lạng Sơn ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Thái Bình - Huyện Đình Lập - Lạng Sơn ngày mai theo giờ
09/01 00:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 00:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.7 km/h
09/01 01:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 02:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 02:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 03:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
09/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
09/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
09/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 10:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
09/01 10:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
09/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
6.2Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
09/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
6.7Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 13:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
1.8 km/h
09/01 13:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
1.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
5.9Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 14:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
09/01 14:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
4.1Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
09/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
2.1Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
09/01 16:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
09/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 18:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
0.7 km/h
09/01 18:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
0.7 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 19:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
0.7 km/h
09/01 19:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
0.7 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 20:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
1.8 km/h
09/01 20:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 21:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 21:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
1.8 km/h
09/01 22:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 23:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
1.8 km/h
09/01 23:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Thái Bình - Huyện Đình Lập - Lạng Sơn những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
354.85
N02
7.05
O3
80
PM10
25.85
PM25
25.45
SO2
14.45
