Có Mây
Thấp/Cao
10°/24°
79
%
6.6
km
7.2
km/h
10.1
°
1.6
Nhiệt độ Xã Lưu Kiền - Huyện Tương Dương - Nghệ An ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Lưu Kiền - Huyện Tương Dương - Nghệ An ngày mai theo giờ
13/01 00:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
1.8 km/h
13/01 00:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 01:00
11°
/
11°
Sương mù
68%
1.8 km/h
13/01 01:00
11°
/
11°
Sương mù
68%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
68 %
13/01 02:00
11°
/
11°
Sương mù
74%
1.4 km/h
13/01 02:00
11°
/
11°
Sương mù
74%
1.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
74 %
13/01 03:00
11°
/
11°
Sương mù
87%
1.1 km/h
13/01 03:00
11°
/
11°
Sương mù
87%
1.1 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
87 %
13/01 04:00
11°
/
11°
Sương mù
82%
1.4 km/h
13/01 04:00
11°
/
11°
Sương mù
82%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
82 %
13/01 05:00
11°
/
11°
Sương mù
66%
1.4 km/h
13/01 05:00
11°
/
11°
Sương mù
66%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
66 %
13/01 06:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
1.4 km/h
13/01 06:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
1.4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 07:00
10°
/
10°
Sương mù
0%
1.8 km/h
13/01 07:00
10°
/
10°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
0 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 08:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
1.8 km/h
13/01 08:00
15°
/
15°
Có Mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 09:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
13/01 09:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 10:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
13/01 10:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
4.6Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 11:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
13/01 11:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
6.7Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
13/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
7.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
13/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
6.8Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
13/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
5Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
13/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
2.7Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
13/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 17:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
13/01 17:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 18:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
3.2 km/h
13/01 18:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 19:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
1.8 km/h
13/01 19:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 20:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
1.4 km/h
13/01 20:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
1.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 21:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
2.2 km/h
13/01 21:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 22:00
12°
/
12°
Sương mù
0%
2.2 km/h
13/01 22:00
12°
/
12°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
13/01 23:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
2.2 km/h
13/01 23:00
11°
/
11°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Lưu Kiền - Huyện Tương Dương - Nghệ An những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
393.678
N02
6.778
O3
114
PM10
30.378
PM25
30.278
SO2
14.078
