Có Mây
Thấp/Cao
5°/21°
79
%
6.9
km
7.6
km/h
5.6
°
1.7
Nhiệt độ Xã Tam Đình - Huyện Tương Dương - Nghệ An ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Tam Đình - Huyện Tương Dương - Nghệ An ngày mai theo giờ
10/01 00:00
7°
/
7°
Sương mù
0%
1.8 km/h
10/01 00:00
7°
/
7°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
10/01 01:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
10/01 02:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
10/01 03:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
10/01 04:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
10/01 05:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
5°
/
5°
Sương mù
0%
2.5 km/h
10/01 06:00
5°
/
5°
Sương mù
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
10/01 07:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
2.5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
2 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
10/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.4 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
1.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
10/01 09:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2.7Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
10/01 10:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
5.1Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
10/01 11:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
7.1Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
10/01 12:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
7.9Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
10/01 13:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
7.2Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
10/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
5.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
10/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
2.9Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
10/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
1.1Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
10/01 17:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.9 km/h
10/01 18:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
10/01 19:00
10°
/
10°
Có Mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
9°
/
9°
Có Mây
0%
2.9 km/h
10/01 20:00
9°
/
9°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
9°
/
9°
Nhiều mây
0%
2.5 km/h
10/01 21:00
9°
/
9°
Nhiều mây
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
11°
/
11°
Nhiều mây
0%
1.8 km/h
10/01 22:00
11°
/
11°
Nhiều mây
0%
1.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
11°
/
11°
Mưa lả tả gần đó
80%
2.2 km/h
10/01 23:00
11°
/
11°
Mưa lả tả gần đó
80%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
80 %
Lượng mưa Xã Tam Đình - Huyện Tương Dương - Nghệ An những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
319.678
N02
1.578
O3
130
PM10
29.578
PM25
29.178
SO2
19.578
