Nhiều nắng
Thấp/Cao
4°/22°
72
%
10
km
9.7
km/h
2.4
°
1.5
Nhiệt độ Xã Chiềng Hoa - Huyện Mường La - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Chiềng Hoa - Huyện Mường La - Sơn La ngày mai theo giờ
10/01 00:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
4.7 km/h
10/01 00:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 01:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
4.3 km/h
10/01 01:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 02:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
3.2 km/h
10/01 02:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 03:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
10/01 03:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 04:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
10/01 04:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 05:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.5 km/h
10/01 05:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 06:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
10/01 06:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 07:00
4°
/
4°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
10/01 07:00
4°
/
4°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 08:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
10/01 08:00
7°
/
7°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 09:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
10/01 09:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 10:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
10/01 10:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 11:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
10/01 11:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
6.3Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 12:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 12:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
7.1Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 13:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
10/01 13:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 14:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
10/01 14:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 15:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
10/01 15:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
10/01 16:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 17:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
10/01 17:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 18:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
8.3 km/h
10/01 18:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
8.3 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 19:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
7.9 km/h
10/01 19:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
7.9 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 20:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
7.6 km/h
10/01 20:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
7.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 21:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
6.8 km/h
10/01 21:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
6.8 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 22:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.1 km/h
10/01 22:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.1 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
10/01 23:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
5.4 km/h
10/01 23:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Chiềng Hoa - Huyện Mường La - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí xấu, mọi người có thể gặp vấn đề sức khỏe.
CO
321.85
N02
14.15
O3
48
PM10
56.35
PM25
55.95
SO2
9.05
