Nhiều nắng
Thấp/Cao
3°/21°
71
%
10
km
8.3
km/h
1.6
°
1.5
Nhiệt độ Xã Mường Trai - Huyện Mường La - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Mường Trai - Huyện Mường La - Sơn La ngày mai theo giờ
09/01 00:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 00:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 01:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
09/01 01:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 02:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
09/01 02:00
4°
/
4°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 03:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
3.6 km/h
09/01 03:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 04:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 04:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 05:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 05:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 06:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 06:00
3°
/
3°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 07:00
3°
/
3°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
09/01 07:00
3°
/
3°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 08:00
6°
/
6°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
09/01 08:00
6°
/
6°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 09:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
09/01 09:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 10:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
09/01 10:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 11:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
09/01 11:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 12:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
09/01 12:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.6 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
7.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
09/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
6.6Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
09/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
4.7Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
09/01 15:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
7.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
2.5Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
09/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
8.3 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
09/01 17:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 18:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
7.6 km/h
09/01 18:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
7.6 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 19:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
7.2 km/h
09/01 19:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
7.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 20:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.8 km/h
09/01 20:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
6.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 21:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
5.8 km/h
09/01 21:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
5.8 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 22:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
5.4 km/h
09/01 22:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
5.4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 23:00
5°
/
5°
Có Mây
0%
5.4 km/h
09/01 23:00
5°
/
5°
Có Mây
0%
5.4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Mường Trai - Huyện Mường La - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
423.85
N02
6.85
O3
88
PM10
24.15
PM25
23.85
SO2
9.75
