Nhiều nắng
Thấp/Cao
5°/21°
72
%
10
km
5
km/h
4.9
°
1.5
Nhiệt độ Xã Chiềng La - Huyện Thuận Châu - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Chiềng La - Huyện Thuận Châu - Sơn La ngày mai theo giờ
09/01 00:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
5 km/h
09/01 00:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 01:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 01:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 02:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
3.6 km/h
09/01 02:00
7°
/
7°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 03:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
3.2 km/h
09/01 03:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 04:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 04:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 05:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
2.2 km/h
09/01 05:00
6°
/
6°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 06:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 06:00
5°
/
5°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 07:00
5°
/
5°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
09/01 07:00
5°
/
5°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 08:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
09/01 08:00
9°
/
9°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0.7Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
09/01 09:00
13°
/
13°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
2.2Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 10:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
09/01 10:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
4.3Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
09/01 11:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
6.1Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
09/01 12:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
6.9Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
09/01 13:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
09/01 14:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
4.7Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
09/01 15:00
21°
/
21°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
2.6Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
09/01 16:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
09/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
2.9 km/h
09/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 19:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.5 km/h
09/01 19:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
3.2 km/h
09/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 21:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 21:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 22:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4 km/h
09/01 22:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 23:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4.3 km/h
09/01 23:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Chiềng La - Huyện Thuận Châu - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
391.85
N02
11.45
O3
39
PM10
30.35
PM25
30.05
SO2
8.25
