Nhiều nắng
Thấp/Cao
20°/29°
68
%
10
km
11.5
km/h
19.1
°
2.1
Nhiệt độ Xã Tân Thành Bình - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Tân Thành Bình - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre ngày mai theo giờ
09/01 00:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
2.9 km/h
09/01 00:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
2.9 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 01:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
3.6 km/h
09/01 01:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
3.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 02:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
4 km/h
09/01 02:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
4 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 03:00
20°
/
20°
U ám
0%
5 km/h
09/01 03:00
20°
/
20°
U ám
0%
5 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 04:00
21°
/
21°
U ám
0%
7.6 km/h
09/01 04:00
21°
/
21°
U ám
0%
7.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 05:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
8.6 km/h
09/01 05:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
8.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 06:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
09/01 06:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 07:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
9.7 km/h
09/01 07:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0.3Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 08:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
09/01 08:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
1.5Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 09:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
09/01 09:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
11.5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
4Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 10:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
09/01 10:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
10.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
6.8Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 11:00
26°
/
26°
Nhiều nắng
0%
10.4 km/h
09/01 11:00
26°
/
26°
Nhiều nắng
0%
10.4 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
9Tầm nhìn
10 kmGió
10.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 12:00
27°
/
27°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
09/01 12:00
27°
/
27°
Nhiều nắng
0%
9.7 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
9.8Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 13:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
09/01 13:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
8.8Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 14:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
09/01 14:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
7.2 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
6.3Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 15:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
09/01 15:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
5.8 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
3.5Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 16:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
09/01 16:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
1.2Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 17:00
26°
/
26°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
09/01 17:00
26°
/
26°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 18:00
23°
/
23°
Trời quang
0%
7.2 km/h
09/01 18:00
23°
/
23°
Trời quang
0%
7.2 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 19:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
9 km/h
09/01 19:00
22°
/
22°
Trời quang
0%
9 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 20:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
8.3 km/h
09/01 20:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
8.3 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 21:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
7.6 km/h
09/01 21:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
7.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 22:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
6.5 km/h
09/01 22:00
21°
/
21°
Trời quang
0%
6.5 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
09/01 23:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
4.7 km/h
09/01 23:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Tân Thành Bình - Huyện Mỏ Cày Bắc - Bến Tre những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
460.85
N02
13.55
O3
94
PM10
21.25
PM25
19.05
SO2
7.55
