Có Mây
Thấp/Cao
13°/29°
75
%
6.3
km
15.5
km/h
13.7
°
2.3
Nhiệt độ Xã Yên Đổ - Thành phố Pleiku - Gia Lai ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Yên Đổ - Thành phố Pleiku - Gia Lai ngày mai theo giờ
14/01 00:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.6 km/h
14/01 00:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 01:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.2 km/h
14/01 01:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 02:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
14/01 02:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 03:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
14/01 03:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 04:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
14/01 04:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
6.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 05:00
13°
/
13°
Sương mù
0%
6.8 km/h
14/01 05:00
13°
/
13°
Sương mù
0%
6.8 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 06:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.2 km/h
14/01 06:00
14°
/
14°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 07:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
14/01 07:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 08:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
14/01 08:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
1.9Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 09:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
14/01 09:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
8.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 10:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
14/01 10:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
7.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 11:00
27°
/
27°
Có Mây
0%
4.3 km/h
14/01 11:00
27°
/
27°
Có Mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
9.8Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 12:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
14/01 12:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
10.4Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 13:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
14/01 13:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
9.2Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 14:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
14/01 14:00
29°
/
29°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
6.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 15:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
10.4 km/h
14/01 15:00
28°
/
28°
Nhiều nắng
0%
10.4 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
3.4Tầm nhìn
10 kmGió
10.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 16:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
15.5 km/h
14/01 16:00
25°
/
25°
Nhiều nắng
0%
15.5 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
1.2Tầm nhìn
10 kmGió
15.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 17:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
13 km/h
14/01 17:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
13 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
13 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 18:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
10.8 km/h
14/01 18:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
10.8 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
9.7 km/h
14/01 19:00
18°
/
18°
Trời quang
0%
9.7 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 20:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
9 km/h
14/01 20:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
9 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 21:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
8.6 km/h
14/01 21:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
8.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 22:00
16°
/
16°
Sương mù
0%
8.3 km/h
14/01 22:00
16°
/
16°
Sương mù
0%
8.3 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
8.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 23:00
16°
/
16°
Sương mù
0%
7.2 km/h
14/01 23:00
16°
/
16°
Sương mù
0%
7.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Yên Đổ - Thành phố Pleiku - Gia Lai những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
294.85
N02
8.25
O3
69
PM10
18.55
PM25
17.85
SO2
5.35
