Có Mây
Thấp/Cao
14°/24°
67
%
10
km
11.5
km/h
11.6
°
1.1
Nhiệt độ Xã Cổ Lũng - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Cổ Lũng - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên ngày mai theo giờ
14/01 00:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
5 km/h
14/01 00:00
17°
/
17°
Trời quang
0%
5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 01:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
5 km/h
14/01 01:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 02:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
5 km/h
14/01 02:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
5 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 03:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
4.7 km/h
14/01 03:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 04:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
4 km/h
14/01 04:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 05:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
3.2 km/h
14/01 05:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 06:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
3.2 km/h
14/01 06:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 07:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
14/01 07:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 08:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
14/01 08:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 09:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
14/01 09:00
19°
/
19°
Nhiều nắng
0%
6.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
2.2Tầm nhìn
10 kmGió
6.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 10:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
9.4 km/h
14/01 10:00
21°
/
21°
Có Mây
0%
9.4 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
4Tầm nhìn
10 kmGió
9.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 11:00
22°
/
22°
Có Mây
0%
10.8 km/h
14/01 11:00
22°
/
22°
Có Mây
0%
10.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
5.3Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều mây
0%
11.2 km/h
14/01 12:00
23°
/
23°
Nhiều mây
0%
11.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
5.8Tầm nhìn
10 kmGió
11.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 13:00
24°
/
24°
U ám
0%
10.8 km/h
14/01 13:00
24°
/
24°
U ám
0%
10.8 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
4.5Tầm nhìn
10 kmGió
10.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
8.6 km/h
14/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
8.6 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
2.4Tầm nhìn
10 kmGió
8.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
7.2 km/h
14/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
7.2 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
1.2Tầm nhìn
10 kmGió
7.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 16:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
6.5 km/h
14/01 16:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
6.5 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0.4Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 17:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
3.6 km/h
14/01 17:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
3.6 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 18:00
22°
/
22°
Có Mây
0%
5.4 km/h
14/01 18:00
22°
/
22°
Có Mây
0%
5.4 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 19:00
22°
/
22°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
14/01 19:00
22°
/
22°
Nhiều mây
0%
9.7 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
9.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 20:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
14/01 20:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 21:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
7.9 km/h
14/01 21:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
7.9 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
7.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 22:00
19°
/
19°
Nhiều mây
0%
5.8 km/h
14/01 22:00
19°
/
19°
Nhiều mây
0%
5.8 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
14/01 23:00
19°
/
19°
Nhiều mây
0%
5 km/h
14/01 23:00
19°
/
19°
Nhiều mây
0%
5 km/h
Áp suất
1017 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Cổ Lũng - Huyện Phú Lương - Thái Nguyên những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí không lành mạnh cho nhóm người nhạy cảm.
CO
388.85
N02
4.25
O3
183
PM10
43.65
PM25
43.45
SO2
24.25
