Nhiều mây
Thấp/Cao
17°/24°
85
%
7.3
km
14.8
km/h
17.2
°
1.1
Nhiệt độ Xã Bình Lương - Huyện Như Xuân - Thanh Hóa ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Bình Lương - Huyện Như Xuân - Thanh Hóa ngày mai theo giờ
16/01 00:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
2.9 km/h
16/01 00:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
2.9 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 01:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.6 km/h
16/01 01:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 02:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
16/01 02:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 03:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
2.2 km/h
16/01 03:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 04:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
16/01 04:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 05:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
4.3 km/h
16/01 05:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
4.3 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 06:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
3.2 km/h
16/01 06:00
17°
/
17°
Sương mù
0%
3.2 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
2 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 07:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
16/01 07:00
18°
/
18°
Sương mù
0%
3.2 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
2 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 08:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
3.2 km/h
16/01 08:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
3.2 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
0.5Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 09:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
4.3 km/h
16/01 09:00
21°
/
21°
Nhiều mây
0%
4.3 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
1.4Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 10:00
22°
/
22°
Mưa lả tả gần đó
84%
6.5 km/h
16/01 10:00
22°
/
22°
Mưa lả tả gần đó
84%
6.5 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
3.2Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
84 %
16/01 11:00
23°
/
23°
Nhiều mây
0%
7.6 km/h
16/01 11:00
23°
/
23°
Nhiều mây
0%
7.6 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
5.5Tầm nhìn
10 kmGió
7.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 12:00
24°
/
24°
U ám
0%
9 km/h
16/01 12:00
24°
/
24°
U ám
0%
9 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
5.9Tầm nhìn
10 kmGió
9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
16/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều mây
0%
11.5 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
4.1Tầm nhìn
10 kmGió
11.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 14:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
12.6 km/h
16/01 14:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
12.6 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
3Tầm nhìn
10 kmGió
12.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 15:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
14.4 km/h
16/01 15:00
24°
/
24°
Có Mây
0%
14.4 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
2Tầm nhìn
10 kmGió
14.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
14.8 km/h
16/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
14.8 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
14.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 17:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
13.7 km/h
16/01 17:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
13.7 km/h
Áp suất
1010 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
10 kmGió
13.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 18:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
10.4 km/h
16/01 18:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
10.4 km/h
Áp suất
1011 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
10.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 19:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
6.5 km/h
16/01 19:00
20°
/
20°
Trời quang
0%
6.5 km/h
Áp suất
1012 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 20:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
5 km/h
16/01 20:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
5 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 21:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
4.7 km/h
16/01 21:00
20°
/
20°
Có Mây
0%
4.7 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 22:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
4.7 km/h
16/01 22:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
4.7 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
16/01 23:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
3.6 km/h
16/01 23:00
20°
/
20°
Nhiều mây
0%
3.6 km/h
Áp suất
1013 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Bình Lương - Huyện Như Xuân - Thanh Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
392.85
N02
15.35
O3
96
PM10
35.45
PM25
34.15
SO2
11.05
