Có Mây
Thấp/Cao
2°/17°
72
%
7.1
km
6.5
km/h
5.7
°
1.6
Nhiệt độ Xã Trung Hà - Huyện Quan Sơn - Thanh Hóa ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Trung Hà - Huyện Quan Sơn - Thanh Hóa ngày mai theo giờ
11/01 00:00
10°
/
10°
Nhiều mây
0%
0.7 km/h
11/01 00:00
10°
/
10°
Nhiều mây
0%
0.7 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
0.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 01:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
1.1 km/h
11/01 01:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
1.1 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 02:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
1.8 km/h
11/01 02:00
6°
/
6°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 03:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
1.8 km/h
11/01 03:00
8°
/
8°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 04:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
2.2 km/h
11/01 04:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
2.2 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 05:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
1.8 km/h
11/01 05:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 06:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
1.8 km/h
11/01 06:00
2°
/
2°
Sương mù
0%
1.8 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0Tầm nhìn
0 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 07:00
4°
/
4°
Sương mù
0%
2.5 km/h
11/01 07:00
4°
/
4°
Sương mù
0%
2.5 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0.1Tầm nhìn
0 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 08:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
11/01 08:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
0.9Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 09:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
11/01 09:00
10°
/
10°
Nhiều nắng
0%
1.1 km/h
Áp suất
1026 mmhgUV
2.6Tầm nhìn
10 kmGió
1.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 10:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
11/01 10:00
12°
/
12°
Nhiều nắng
0%
3.6 km/h
Áp suất
1025 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 11:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
11/01 11:00
14°
/
14°
Nhiều nắng
0%
4.7 km/h
Áp suất
1024 mmhgUV
6.8Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 12:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
11/01 12:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
5 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
7.6Tầm nhìn
10 kmGió
5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 13:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
11/01 13:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
6.9Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 14:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
11/01 14:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.1 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
4.9Tầm nhìn
10 kmGió
6.1 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 15:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
11/01 15:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
2.7Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 16:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
11/01 16:00
16°
/
16°
Nhiều nắng
0%
6.5 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
6.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
11/01 17:00
17°
/
17°
Nhiều nắng
0%
5.4 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
5.4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4.7 km/h
11/01 18:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4.7 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.7 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 19:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.6 km/h
11/01 19:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
3.6 km/h
11/01 20:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 21:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
11/01 21:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 22:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
11/01 22:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
3.6 km/h
Áp suất
1023 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.6 km/h
Khả năng có mưa
0 %
11/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.9 km/h
11/01 23:00
10°
/
10°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1022 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Trung Hà - Huyện Quan Sơn - Thanh Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
282.85
N02
1.35
O3
125
PM10
21.45
PM25
21.05
SO2
10.65
