Nhiều nắng
Thấp/Cao
8°/24°
69
%
10
km
4.3
km/h
6.3
°
1.5
Nhiệt độ Xã Long Hẹ - Huyện Thuận Châu - Sơn La ngày mai
Dự báo thời tiết Xã Long Hẹ - Huyện Thuận Châu - Sơn La ngày mai theo giờ
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
12/01 00:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
12/01 01:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
3.2 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.9 km/h
12/01 02:00
9°
/
9°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 03:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
12/01 03:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.2 km/h
12/01 04:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.2 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.9 km/h
12/01 05:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
12/01 06:00
8°
/
8°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
12/01 07:00
8°
/
8°
Nhiều nắng
0%
2.2 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.8 km/h
12/01 08:00
11°
/
11°
Nhiều nắng
0%
1.8 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0.8Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 09:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
12/01 09:00
15°
/
15°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
2.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 10:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
12/01 10:00
18°
/
18°
Nhiều nắng
0%
2.9 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
4.3Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 11:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
12/01 11:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
6.2Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 12:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
12/01 12:00
22°
/
22°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
7.1Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
12/01 13:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
2.5 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
6.5Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
12/01 14:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
4.8Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
12/01 15:00
24°
/
24°
Nhiều nắng
0%
4 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
2.6Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
12/01 16:00
23°
/
23°
Nhiều nắng
0%
4.3 km/h
Áp suất
1014 mmhgUV
1Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
12/01 17:00
20°
/
20°
Nhiều nắng
0%
3.2 km/h
Áp suất
1015 mmhgUV
0.2Tầm nhìn
10 kmGió
3.2 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
1.8 km/h
12/01 18:00
16°
/
16°
Trời quang
0%
1.8 km/h
Áp suất
1016 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
1.8 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 19:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
2.5 km/h
12/01 19:00
15°
/
15°
Trời quang
0%
2.5 km/h
Áp suất
1018 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.5 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 20:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
2.9 km/h
12/01 20:00
14°
/
14°
Trời quang
0%
2.9 km/h
Áp suất
1019 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
2.9 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 21:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4 km/h
12/01 21:00
13°
/
13°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 22:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
4.3 km/h
12/01 22:00
12°
/
12°
Trời quang
0%
4.3 km/h
Áp suất
1020 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4.3 km/h
Khả năng có mưa
0 %
12/01 23:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4 km/h
12/01 23:00
11°
/
11°
Trời quang
0%
4 km/h
Áp suất
1021 mmhgUV
0Tầm nhìn
10 kmGió
4 km/h
Khả năng có mưa
0 %
Lượng mưa Xã Long Hẹ - Huyện Thuận Châu - Sơn La những ngày tới
Chất lượng không khí
Trung bình
Chất lượng không khí trung bình.
CO
467.85
N02
14.35
O3
74
PM10
29.15
PM25
28.95
SO2
11.85
